Bảng giá Dịch vụ Y Tế

11/12/2017 15:48:00

STT Chỉ danh Giá DV
1 Chăm sóc người bệnh không có thân nhân tại bệnh viện (từ 1 giờ đến 6 giờ) 1,000,000
2 Chăm sóc người bệnh không có thân nhân tại bệnh viện (từ 1 giờ đến 12 giờ) 1,400,000
3 Chăm sóc người bệnh không có thân nhân tại bệnh viện (từ 1 giờ đến 18 giờ) 1,700,000
4 Chăm sóc người bệnh không có thân nhân tại bệnh viện (từ 1 giờ đến 24 giờ) 2,000,000
5 Khám bệnh lâm sàng 150,000
6 Khám chức năng hô hấp 150,000
7 Khám da liễu 150,000
8 Khám hậu môn-trực tràng 150,000
9 Khám hình ảnh học can thiệp 150,000
10 Khám mắt 150,000
11 Khám nam khoa 150,000
12 Khám Tiết niệu 150,000
13 Khám nội tiết 150,000
14 Khám phổi 150,000
15 Khám phụ khoa 150,000
16 Khám răng hàm mặt 150,000
17 Khám tai mũi họng 150,000
18 Khám thần kinh 150,000
19 Khám tiêu hoá - gan mật 150,000
20 Khám tim mạch 150,000
21 Khám tuyến vú 150,000
22 Khám viêm gan 150,000
23 Khám xương khớp 150,000
24 Khám dị ứng - miễn dịch lâm sàng 150,000
25 Khám lão khoa 150,000
26 Khám lồng ngực 150,000
27 Khám mạch máu 150,000
28 Khám tạo hình 150,000
29 Khám hóa trị 150,000
30 Khám tâm thần kinh 250,000
31 Khám u gan 150,000
32 Khám y học hạt nhân 150,000
33 Khám bệnh nhân Đài Loan 400,000
34 Khám tiền mê 150,000
Khu A    
1 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 2,500,000
2 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 104,000
3 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 2,400,000
4 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 100,000
5 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 2,300,000
6 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 96,000
7 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 1,900,000
8 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 79,000
9 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 1,800,000
10 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 75,000
11 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 1,600,000
12 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 67,000
13 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 1,500,000
14 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 63,000
15 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 1 - máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) (ngày) 1,800,000
16 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 1 - máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) (giờ) 75,000
17 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 1,400,000
18 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 58,000
19 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 1,200,000
20 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 50,000
21 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 1 - máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) (ngày) 1,800,000
22 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 1 - máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) (giờ) 75,000
23 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 1,500,000
24 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 63,000
25 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 1,300,000
26 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 54,000
27 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 1,200,000
28 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 50,000
29 Giường Phòng Hồi sức (HS Ngoại Thần kinh, HS Tim) (ngày) 1,800,000
30 Giường Phòng Hồi sức (HS Ngoại Thần kinh, HS Tim) (giờ) 75,000
31 Giường Phòng Hồi sức - Hồi sức tích cực (ngày) 1,800,000
32 Giường Phòng Hồi sức - Hồi sức tích cực (giờ) 75,000
33 Giường Phòng Hồi sức - Đơn vị Hồi sức sau ghép tạng (ngày) 2,200,000
34 Giường Phòng Hồi sức - Đơn vị Hồi sức sau ghép tạng (giờ) 92,000
35 Giường khoa cấp cứu (ngày) 1,000,000
36 Giường khoa cấp cứu (giờ) 42,000
37 Băng ca (chăm sóc cấp 1) (ngày) 1,000,000
38 Băng ca (chăm sóc cấp 1) (giờ) 42,000
39 Băng ca (chăm sóc cấp 2) (ngày) 900,000
40 Băng ca (chăm sóc cấp 2) (giờ) 38,000
41 Băng ca (chăm sóc cấp 3) (ngày) 800,000
42 Băng ca (chăm sóc cấp 3) (giờ) 33,000
Khu B    
1 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 1,000,000
2 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 42,000
3 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 900,000
4 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 38,000
5 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 800,000
6 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 33,000
7 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 900,000
8 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 38,000
9 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 700,000
10 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 29,000
11 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 600,000
12 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 25,000
13 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 800,000
14 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 33,000
15 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 600,000
16 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 25,000
17 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 500,000
18 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 21,000
19 Phòng 2 giường Khoa Phụ sản (ngày) 1,200,000
20 Phòng 2 giường Khoa Phụ sản (giờ) 50,000
21 Giường Khoa Phụ sản Lầu 4B (ngày) 1,200,000
22 Giường Khoa Phụ sản Lầu 4B (giờ) 50,000

Các tin đã đăng